Đừng cố tạo bài mà AI không làm được. Hãy tạo bài mà dù dùng AI, học sinh vẫn phải suy nghĩ.
ChatGPT, Gemini và nhiều công cụ AI hiện nay có thể:
- Viết bài văn.
- Giải bài toán.
- Tóm tắt tài liệu.
- Viết chương trình.
- Dịch ngoại ngữ.
- Tạo bài thuyết trình.
- Phân tích dữ liệu.
- Trả lời câu hỏi kiến thức.
- Đề xuất ý tưởng.
- Viết báo cáo.
Điều đó khiến một câu hỏi ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong giáo viên:
“Bài này học sinh tự làm hay giao hết cho AI?”
Nếu chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng, đôi khi rất khó trả lời.
Một bài viết trôi chảy không chứng minh học sinh đã tự viết.
Một lời giải đúng không chắc học sinh hiểu cách giải.
Một bài thuyết trình đẹp không chứng minh học sinh nắm được nội dung.
Một đoạn chương trình chạy được không có nghĩa học sinh giải thích được từng bước.
Vì vậy, bài toán mới của giáo viên không nên chỉ là:
“Làm thế nào tạo bài tập mà AI không giải được?”
Bởi khả năng của AI tiếp tục thay đổi rất nhanh.
Một nhiệm vụ hôm nay AI làm chưa tốt có thể vài tháng sau đã làm được.
Cách bền vững hơn là:
Thiết kế nhiệm vụ mà AI có thể tham gia, nhưng học sinh vẫn phải lựa chọn, giải thích, kiểm chứng, sửa đổi, vận dụng và bảo vệ sản phẩm của mình.
Đây cũng phù hợp với định hướng AI literacy đang được OECD và Ủy ban châu Âu nhấn mạnh: học sinh không chỉ biết sử dụng AI mà còn phải biết đánh giá đầu ra, đưa ra quyết định có hiểu biết và sử dụng AI một cách có trách nhiệm.
Vấn đề không nằm ở việc học sinh có dùng AI hay không
Giả sử giáo viên giao:
“Viết đoạn văn khoảng 300 từ trình bày suy nghĩ về tinh thần trách nhiệm.”
AI có thể tạo một bài hoàn chỉnh trong vài giây.
Nếu giáo viên chuyển thành:
“Không được sử dụng AI.”
vấn đề vẫn chưa thực sự được giải quyết.
Giáo viên khó kiểm soát việc học sinh có sử dụng AI ở nhà hay không.
Thay vào đó, có thể thiết kế:
- Học sinh tự xác định quan điểm.
- Yêu cầu AI đưa ra hai quan điểm khác nhau.
- Học sinh chọn quan điểm mình đồng ý hoặc phản đối.
- Chỉ ra một điểm AI lập luận tốt.
- Chỉ ra một điểm AI còn chung chung.
- Thay bằng một ví dụ từ đời sống hoặc trải nghiệm học tập.
- Viết lại phần kết luận bằng lời của mình.
- Chuẩn bị trả lời hai câu hỏi của giáo viên về lựa chọn đó.
Lúc này AI vẫn làm được rất nhiều.
Nhưng AI không thể thay học sinh quyết định học sinh thật sự nghĩ gì và tại sao em lựa chọn như vậy.
Đó chính là hướng thiết kế chúng ta cần.
AI có thể hỗ trợ giáo viên thiết kế loại bài tập này như thế nào?
AI có thể giúp giáo viên biến một bài tập thông thường thành nhiệm vụ có:
- Dấu vết quá trình.
- Điểm phải đưa ra lựa chọn.
- Yêu cầu giải thích.
- Yêu cầu kiểm chứng.
- Yêu cầu phản biện.
- Tình huống mới.
- Sản phẩm cá nhân.
- Bước sửa đổi.
- Câu hỏi bảo vệ sản phẩm.
- Phần khai báo AI đã hỗ trợ.
Dưới đây là cách thực hiện.
Bước 1. Chọn một bài tập giáo viên đang sử dụng
Không cần thiết kế lại từ đầu.
Hãy lấy một nhiệm vụ thực tế như:
- Bài tập về nhà.
- Bài tự luận.
- Phiếu học tập.
- Dự án.
- Bài thực hành.
- Bài thuyết trình.
- Bài viết.
- Bài lập trình.
- Nhiệm vụ nghiên cứu.
- Bài tập nhóm.
Ví dụ:
“Tìm hiểu nguyên nhân ô nhiễm nguồn nước và đề xuất giải pháp.”
Đây là loại nhiệm vụ AI có thể trả lời rất dễ.
Bước 2. Xác định điều giáo viên thật sự muốn học sinh học
Đây là bước quan trọng nhất.
Đừng chỉ hỏi:
“Sản phẩm cần làm là gì?”
Hãy hỏi:
“Sau khi hoàn thành, học sinh phải tự làm được điều gì mà tôi muốn kiểm tra?”
Có thể là:
- Giải thích.
- So sánh.
- Phân tích.
- Lựa chọn.
- Lập luận.
- Kiểm chứng.
- Vận dụng.
- Sửa lỗi.
- Tạo ví dụ.
- Đánh giá.
- Ra quyết định.
Nếu mục tiêu chỉ là “tạo ra một bài báo cáo”, AI có thể làm thay.
Nếu mục tiêu là “học sinh biết chọn bằng chứng phù hợp và giải thích lựa chọn”, ta có thể thiết kế nhiệm vụ để nhìn thấy năng lực đó.
Bước 3. Xác định AI có thể làm thay phần nào
Trước khi giao bài, giáo viên hãy thử hỏi AI chính nhiệm vụ đó.
Sau đó xác định:
- Phần nào AI làm rất tốt?
- Phần nào AI làm được nhưng chung chung?
- Phần nào cần thông tin từ lớp học hoặc địa phương?
- Phần nào cần học sinh lựa chọn?
- Phần nào cần kiểm chứng?
- Phần nào cần giải thích bằng lời của học sinh?
- Phần nào AI không biết trải nghiệm thực tế của học sinh?
Đây không phải để “đấu với AI”.
Đây là để thiết kế bài tập với hiểu biết thực tế về khả năng của AI.
Bước 4. Đưa bài tập vào câu lệnh dưới đây
CÂU LỆNH THIẾT KẾ BÀI TẬP “AI LÀM ĐƯỢC NHƯNG HỌC SINH VẪN PHẢI TƯ DUY”
Bạn hãy đóng vai đồng thời là:
- Giáo viên giàu kinh nghiệm.
- Chuyên gia thiết kế nhiệm vụ học tập.
- Chuyên gia đánh giá quá trình.
- Chuyên gia dạy học phát triển năng lực.
- Chuyên gia AI literacy.
- Chuyên gia thiết kế hoạt động học trong bối cảnh học sinh có thể sử dụng ChatGPT, Gemini hoặc công cụ AI tương tự.
Tôi muốn cải tiến một bài tập hiện có theo nguyên tắc:
“AI có thể được sử dụng, nhưng AI không được thay thế tư duy của học sinh.”
Tôi không muốn cố tạo một bài tập mà AI hoàn toàn không thể làm.
Thay vào đó, hãy giúp tôi thiết kế nhiệm vụ sao cho dù học sinh có sử dụng AI, các em vẫn phải thể hiện được:
- Hiểu vấn đề.
- Đưa ra lựa chọn.
- Giải thích lựa chọn.
- Kiểm chứng thông tin.
- Phản biện.
- Sửa đổi sản phẩm.
- Vận dụng vào tình huống mới.
- Thể hiện phần đóng góp cá nhân.
- Bảo vệ sản phẩm.
- Tự đánh giá quá trình học.
I. THÔNG TIN TÔI CUNG CẤP
- Cấp học: ………
- Lớp/khối: ………
- Môn học: ………
- Chủ đề/bài học: ………
- Thời lượng: ………
- Hình thức: trên lớp / ở nhà / cá nhân / cặp đôi / nhóm / dự án
- Mục tiêu/Yêu cầu cần đạt: ………
- Kiến thức học sinh đã học: ………
- Công cụ AI học sinh có thể sử dụng: ………
- Mức độ tôi cho phép sử dụng AI: ………
- Điều kiện thiết bị: ………
- Sản phẩm hiện tại: ………
- Tiêu chí đánh giá hiện tại nếu có: ………
- Những phần tôi muốn học sinh phải tự thực hiện: ………
Bài tập hiện tại:
[DÁN BÀI TẬP TẠI ĐÂY]
NHIỆM VỤ 1. PHÂN TÍCH “AI CÓ THỂ LÀM THAY ĐẾN ĐÂU?”
Trước khi chỉnh sửa bài tập, hãy phân tích:
- Những phần AI hiện có thể hoàn thành dễ dàng.
- Những phần AI có thể tạo câu trả lời khá tốt.
- Những phần AI có thể trả lời nhưng dễ chung chung hoặc sai.
- Những phần cần kiến thức cá nhân hoặc bối cảnh địa phương.
- Những phần cần học sinh thực sự hiểu mới giải thích được.
- Những phần có thể dùng để xác thực năng lực thật.
Lập bảng:
| Thành phần nhiệm vụ | AI có thể làm? | Mức độ | Rủi ro học sinh giao cho AI | Cách thiết kế lại |
|---|
Không kết luận “AI không làm được” nếu chưa có căn cứ.
NHIỆM VỤ 2. XÁC ĐỊNH NĂNG LỰC THẬT CẦN ĐÁNH GIÁ
Hãy trả lời:
Nếu bỏ sản phẩm cuối cùng sang một bên, tôi thật sự muốn biết học sinh có khả năng gì?
Chọn từ các năng lực:
- Nhớ và hiểu.
- Giải thích.
- Phân tích.
- So sánh.
- Phân loại.
- Suy luận.
- Lập luận.
- Giải quyết vấn đề.
- Ra quyết định.
- Sáng tạo.
- Kiểm chứng.
- Phản biện.
- Vận dụng.
- Giao tiếp.
- Hợp tác.
- Tự đánh giá.
Lập bảng:
| Năng lực cần thấy | Minh chứng học sinh phải tạo | AI có thể hỗ trợ ở đâu | Phần HS phải chịu trách nhiệm |
|---|
NHIỆM VỤ 3. XÁC ĐỊNH “ĐIỂM TƯ DUY BẮT BUỘC”
Hãy tạo tối thiểu 3–5 điểm trong nhiệm vụ mà học sinh phải tự ra quyết định.
Ví dụ:
- Chọn phương án.
- Chọn nguồn.
- Chọn dữ liệu.
- Chọn ví dụ.
- Chọn cách giải.
- Chọn luận điểm.
- Chọn hình thức trình bày.
- Bác bỏ một phương án.
- Xếp hạng các lựa chọn.
- Thay đổi giải pháp sau phản hồi.
Mỗi lựa chọn phải kèm:
“Tôi chọn … vì …”
Lập bảng:
| Điểm lựa chọn | Các phương án | HS phải quyết định gì? | HS phải giải thích gì? |
|---|
NHIỆM VỤ 4. THÊM YÊU CẦU “GIẢI THÍCH TẠI SAO”
Với mỗi phần quan trọng, hãy thêm câu hỏi như:
- Vì sao em chọn cách này?
- Vì sao không chọn phương án còn lại?
- Bằng chứng nào khiến em tin điều đó?
- Phần nào khiến em thay đổi suy nghĩ?
- Nếu phải bỏ một ý, em bỏ ý nào?
- Nếu chỉ được giữ một luận điểm, em giữ luận điểm nào?
- Em không đồng ý với phần nào của AI?
- Cách làm nào ban đầu em định sử dụng nhưng sau đó thay đổi?
Mục tiêu:
Không chỉ nhìn thấy câu trả lời mà nhìn thấy lý do phía sau câu trả lời.
NHIỆM VỤ 5. TẠO DẤU VẾT QUÁ TRÌNH
Thiết kế nhiệm vụ yêu cầu học sinh lưu lại một số dấu vết như:
- Ý tưởng ban đầu.
- Câu hỏi đã đặt.
- Prompt đã dùng nếu có AI.
- Câu trả lời AI quan trọng.
- Điều học sinh giữ lại.
- Điều học sinh loại bỏ.
- Điều học sinh sửa.
- Lý do sửa.
- Phiên bản cuối.
Không yêu cầu lưu quá nhiều khiến nhiệm vụ trở thành hồ sơ hành chính.
Chỉ chọn những minh chứng thực sự giúp giáo viên thấy quá trình tư duy.
NHIỆM VỤ 6. TẠO PHẦN “AI NÓI – EM KIỂM TRA”
Nếu học sinh dùng AI, yêu cầu các em chọn ít nhất một nội dung do AI cung cấp và kiểm chứng.
Thiết kế bảng:
| AI đưa ra thông tin gì? | Em kiểm tra bằng nguồn nào? | Kết quả | Em quyết định |
|---|
Các quyết định có thể là:
- Giữ nguyên.
- Sửa.
- Bổ sung.
- Loại bỏ.
- Chưa đủ căn cứ.
Không mặc định câu trả lời AI đúng.
NHIỆM VỤ 7. TẠO PHẦN “BẮT LỖI AI”
Tạo một hoạt động trong đó học sinh phải:
- Tìm ít nhất một điểm chưa rõ.
- Một điểm thiếu bằng chứng.
- Một điểm có thể gây hiểu nhầm.
- Một điểm cần viết lại.
- Hoặc một giả định mà AI đang sử dụng.
Nếu câu trả lời AI thực sự tốt, học sinh có thể ghi:
“Tôi chưa phát hiện lỗi rõ ràng, nhưng phần này vẫn cần kiểm chứng vì…”
Không ép học sinh phải bịa lỗi.
NHIỆM VỤ 8. TẠO PHẦN “AI ĐƯA 3 PHƯƠNG ÁN – HỌC SINH CHỌN 1”
Hãy thiết kế AI như một công cụ tạo phương án.
Ví dụ:
AI tạo:
- 3 cách mở bài.
- 3 cách giải.
- 3 phương án thiết kế.
- 3 giải pháp.
- 3 giả thuyết.
- 3 cách trình bày.
Học sinh phải:
- So sánh.
- Chọn.
- Giải thích.
- Điều chỉnh.
- Tạo phiên bản cuối.
Như vậy AI trở thành đối tác tạo lựa chọn, không phải người làm thay.
NHIỆM VỤ 9. THÊM YẾU TỐ BỐI CẢNH THỰC
Hãy điều chỉnh nhiệm vụ để có ít nhất một yếu tố gắn với:
- Lớp học.
- Trường học.
- Địa phương.
- Dữ liệu giáo viên cung cấp.
- Quan sát thực tế.
- Trải nghiệm học tập.
- Một sản phẩm học sinh đã làm.
- Một tình huống cụ thể.
Ví dụ, thay vì:
“Đề xuất biện pháp tiết kiệm điện.”
có thể yêu cầu:
“Quan sát phòng học của lớp em trong một ngày, ghi lại ít nhất ba thiết bị điện và đề xuất hai thay đổi phù hợp với điều kiện thực tế của lớp.”
Không yêu cầu học sinh cung cấp dữ liệu cá nhân hoặc thông tin riêng tư.
NHIỆM VỤ 10. TẠO DỮ LIỆU RIÊNG MÀ HỌC SINH PHẢI XỬ LÝ
Nếu phù hợp với môn học, hãy tạo:
- Bảng số liệu nhỏ.
- Hình ảnh.
- Văn bản.
- Kết quả khảo sát.
- Đoạn mã.
- Tình huống.
- Biểu đồ.
- Bản đồ.
- Thí nghiệm.
- Quan sát.
AI có thể hỗ trợ phân tích nhưng học sinh phải giải thích:
- Em thấy điều gì?
- Dữ liệu nào quan trọng?
- Em dựa vào đâu?
- Có ngoại lệ nào?
- Có dữ liệu nào chưa đủ?
NHIỆM VỤ 11. TẠO BƯỚC “DỰ ĐOÁN TRƯỚC KHI HỎI AI”
Trước khi dùng AI, yêu cầu học sinh ghi:
- Em dự đoán câu trả lời là gì?
- Em nghĩ phương án tốt nhất là gì?
- Em chưa chắc điều gì?
- Em muốn AI giúp ở phần nào?
Sau khi dùng AI:
- Điều gì giống dự đoán?
- Điều gì khác?
- Em thay đổi suy nghĩ không?
- Vì sao?
Mục tiêu là tránh việc học sinh mở AI trước khi hình thành bất kỳ suy nghĩ nào.
NHIỆM VỤ 12. TẠO BƯỚC “LÀM TRƯỚC – HỎI AI SAU”
Đối với bài phù hợp, thiết kế ba giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Học sinh tự làm
Trong thời gian ngắn.
Giai đoạn 2 – Dùng AI
Hỏi AI:
- Gợi ý.
- Phản biện.
- Kiểm tra.
- Đưa phương án khác.
Giai đoạn 3 – Học sinh sửa
Yêu cầu ghi rõ:
“Sau khi tham khảo AI, tôi đã sửa … vì …”
NHIỆM VỤ 13. TẠO BƯỚC “AI LÀM TRƯỚC – HỌC SINH SỬA”
Trong một số nhiệm vụ, hãy chủ động cho AI làm bản nháp.
Sau đó học sinh phải:
- Kiểm tra.
- Chỉ lỗi.
- Bổ sung.
- Viết lại.
- Làm cho phù hợp bối cảnh.
- Giải thích các chỉnh sửa.
Ví dụ:
“Đây là câu trả lời của AI. Em hãy sửa để phù hợp với kiến thức vừa học và chỉ ra ba thay đổi quan trọng nhất.”
NHIỆM VỤ 14. TẠO CÂU HỎI PHẢN BIỆN
Tạo 3–5 câu hỏi như:
- Điều gì có thể khiến kết luận này sai?
- Có cách giải thích khác không?
- Ai có thể không đồng ý?
- Bằng chứng nào còn thiếu?
- Nếu thay một điều kiện, kết quả có thay đổi không?
- Có ngoại lệ không?
- Giả định nào đang được sử dụng?
- Câu trả lời này có thiên lệch ở đâu?
Điều chỉnh độ khó theo cấp học.
NHIỆM VỤ 15. TẠO “TÌNH HUỐNG BIẾN THỂ”
Sau khi học sinh hoàn thành bài với AI, thay đổi một yếu tố.
Ví dụ:
- Thay số liệu.
- Thay đối tượng.
- Thay điều kiện.
- Thay địa điểm.
- Thay mục tiêu.
- Thêm một ràng buộc.
- Bỏ một nguồn lực.
Yêu cầu:
“Sản phẩm ban đầu còn dùng được không? Em cần sửa gì và vì sao?”
Đây là bước kiểm tra khả năng vận dụng, thay vì chỉ tái tạo câu trả lời.
NHIỆM VỤ 16. TẠO “CÂU HỎI BẤT NGỜ” SAU KHI NỘP
Tạo 5–10 câu hỏi ngắn mà giáo viên có thể chọn ngẫu nhiên.
Ví dụ:
- Ý quan trọng nhất của bài em là gì?
- Em bỏ phần nào thì bài yếu nhất?
- Phần nào AI hỗ trợ?
- Vì sao em tin nguồn này?
- Có chỗ nào em không đồng ý với AI?
- Nếu làm lại, em sửa gì?
- Em giải thích ý này mà không nhìn bài được không?
- Một ví dụ khác là gì?
Thời gian trả lời mỗi câu khoảng 30–90 giây.
NHIỆM VỤ 17. TẠO BƯỚC BẢO VỆ SẢN PHẨM
Đối với bài quan trọng, hãy thiết kế phần bảo vệ ngắn:
Học sinh trả lời ba câu:
- Quyết định quan trọng nhất em đã đưa ra là gì?
- Phần nào của sản phẩm phản ánh rõ nhất suy nghĩ của em?
- Nếu giáo viên yêu cầu sửa một phần, em sẽ sửa phần nào trước?
Có thể thực hiện:
- Trực tiếp.
- Theo cặp.
- Trong nhóm.
- Qua phiếu.
- Qua audio ngắn.
Không cần biến mọi bài tập thành vấn đáp dài.
NHIỆM VỤ 18. TẠO BẢN “KHÔNG AI” NGẮN SAU BÀI TẬP
Sau nhiệm vụ có AI, tạo một hoạt động từ 3–10 phút không dùng AI.
Ví dụ:
- Viết lại ý chính.
- Giải thích sơ đồ.
- Làm một câu tương tự.
- Tạo ví dụ mới.
- Phát hiện lỗi.
- Trình bày bằng lời.
- Áp dụng vào trường hợp khác.
Mục tiêu là kiểm tra:
“Sau khi AI hỗ trợ, điều gì đã thực sự ở lại trong đầu học sinh?”
NHIỆM VỤ 19. TẠO PHẦN KHAI BÁO AI
Thiết kế phần khai báo cực ngắn:
Tôi đã sử dụng AI:
□ Không
□ Có
Nếu có:
- Công cụ: ………
- Tôi dùng để: ………
- Tôi giữ lại: ………
- Tôi sửa: ………
- Phần tôi tự chịu trách nhiệm: ………
Không yêu cầu học sinh sao chép toàn bộ lịch sử trò chuyện nếu không cần thiết.
NHIỆM VỤ 20. PHÂN LOẠI MỨC ĐƯỢC DÙNG AI
Đề xuất mức phù hợp cho bài tập:
Mức 0 – Không sử dụng AI
Dùng khi cần xác thực năng lực cá nhân.
Mức 1 – AI được giải thích
AI có thể giải thích khái niệm nhưng không làm bài.
Mức 2 – AI được gợi ý
AI cung cấp câu hỏi hoặc gợi ý.
Mức 3 – AI được phản biện
Học sinh làm trước rồi dùng AI kiểm tra.
Mức 4 – AI đồng sáng tạo
AI và học sinh cùng phát triển sản phẩm.
Mức 5 – AI được sử dụng rộng
Nhưng học sinh phải kiểm chứng, khai báo và bảo vệ sản phẩm.
Hãy đề xuất mức phù hợp và giải thích lý do.
NHIỆM VỤ 21. TẠO RUBRIC CHẤM “TƯ DUY” CHỨ KHÔNG CHỈ CHẤM SẢN PHẨM
Thiết kế rubric gồm các tiêu chí:
- Hiểu nhiệm vụ.
- Chất lượng lựa chọn.
- Lý do lựa chọn.
- Sử dụng bằng chứng.
- Kiểm chứng thông tin.
- Phản biện đầu ra AI.
- Mức độ chỉnh sửa.
- Vận dụng.
- Khả năng giải thích.
- Sự trung thực khi khai báo AI.
Mỗi tiêu chí có bốn mức:
- Chưa thể hiện.
- Đang hình thành.
- Đạt.
- Tốt.
Không cho điểm cao chỉ vì sản phẩm đẹp hoặc văn phong trôi chảy.
NHIỆM VỤ 22. PHÂN BIỆT “AI HỖ TRỢ” VÀ “AI LÀM THAY”
Tạo bảng cụ thể cho bài tập này:
| Hành vi | Chấp nhận | Cần khai báo | Không phù hợp |
|---|
Ví dụ:
- Hỏi AI giải thích thuật ngữ.
- Xin gợi ý.
- Xin ví dụ.
- Kiểm tra chính tả.
- Xin phản biện.
- Yêu cầu AI viết toàn bộ bài.
- Sao chép không đọc.
- Đưa dữ liệu cá nhân lên AI.
- Dùng AI tạo nguồn giả.
Không dùng quy định chung chung.
NHIỆM VỤ 23. TẠO BA PHIÊN BẢN BÀI TẬP
Từ bài gốc, hãy tạo:
Phiên bản A – Không dùng AI
Dùng để xác thực kiến thức nền.
Phiên bản B – Có AI nhưng phải kiểm chứng
Dùng AI như trợ lý.
Phiên bản C – AI như đối tác phản biện
AI đưa phương án, học sinh đánh giá và tạo sản phẩm tốt hơn.
Sau đó so sánh:
| Phiên bản | Mục tiêu | AI được làm gì | HS phải làm gì | Minh chứng |
|---|
NHIỆM VỤ 24. ĐIỀU CHỈNH THEO CẤP HỌC
Tiểu học
Ưu tiên:
- Ít bước.
- Quan sát.
- Giải thích bằng lời.
- Chọn giữa hai phương án.
- Không phụ thuộc vào tài khoản AI cá nhân của trẻ.
THCS
Ưu tiên:
- Kiểm chứng.
- So sánh.
- Giải thích.
- Bắt lỗi.
- Khai báo sử dụng AI.
- Vận dụng tình huống khác.
THPT
Ưu tiên:
- Đánh giá nguồn.
- Phản biện.
- Lập luận.
- Nêu giả định.
- Bảo vệ quan điểm.
- Sử dụng AI có chiến lược.
- Chịu trách nhiệm về sản phẩm.
NHIỆM VỤ 25. TẠO PHIÊN BẢN CHO HỌC SINH CẦN HỖ TRỢ
Không được thiết kế nhiệm vụ chống AI bằng cách làm bài trở nên quá khó.
Với học sinh cần hỗ trợ, có thể:
- Cung cấp từ khóa.
- Cung cấp ví dụ.
- Chia nhỏ nhiệm vụ.
- Cho dùng AI để giải thích.
- Cho chọn phương án.
- Cho trả lời bằng nói thay vì viết.
- Tạo checklist.
- Cung cấp câu mở đầu.
Nhưng vẫn giữ ít nhất một phần mà học sinh phải tự:
- Chọn.
- Giải thích.
- Kiểm chứng.
- Hoặc vận dụng.
NHIỆM VỤ 26. TẠO PHIẾU HỌC SINH TỰ KIỂM TRA
Trước khi nộp, học sinh trả lời:
- Tôi hiểu sản phẩm mình nộp không?
- Tôi có thể giải thích ba ý chính không?
- Tôi đã kiểm chứng thông tin AI chưa?
- Tôi đã sửa gì?
- Có phần nào tôi sao chép mà chưa hiểu không?
- Tôi có thể làm một ví dụ tương tự không?
- Tôi đã khai báo AI đúng chưa?
- Phần nào thể hiện rõ nhất suy nghĩ của tôi?
NHIỆM VỤ 27. TẠO CHECKLIST CHO GIÁO VIÊN
Trước khi giao bài, hãy kiểm tra:
- AI có thể hoàn thành toàn bộ bài trong một prompt không?
- Mục tiêu thật sự tôi muốn đánh giá là gì?
- Học sinh có phải đưa ra lựa chọn không?
- Có yêu cầu giải thích không?
- Có minh chứng quá trình không?
- Có phần kiểm chứng không?
- Có biến thể hoặc vận dụng không?
- Tôi có cách xác thực hiểu biết không?
- Quy định dùng AI đã rõ chưa?
- Rubric có đang chấm quá nhiều vào sản phẩm cuối không?
Nếu có từ ba câu trả lời “Không” trở lên, hãy đề xuất cách chỉnh bài.
NHIỆM VỤ 28. PHÁT HIỆN “BÀI TẬP GIẢ TƯ DUY”
Hãy kiểm tra xem nhiệm vụ mới có thực sự buộc học sinh suy nghĩ hay chỉ thêm thủ tục.
Ví dụ, việc yêu cầu:
“Viết thêm 100 từ giải thích.”
chưa chắc tạo ra tư duy nếu AI cũng có thể viết phần đó.
Hãy phát hiện các yêu cầu mà AI vẫn có thể hoàn thành thay toàn bộ.
Sau đó chuyển thành:
- Lựa chọn.
- Minh chứng cá nhân.
- So sánh.
- Dữ liệu mới.
- Phản biện.
- Giải thích trực tiếp.
- Sửa đổi.
- Vận dụng.
NHIỆM VỤ 29. TẠO “THỬ NGHIỆM AI”
Sau khi thiết kế xong bài tập, hãy tự đóng vai học sinh và thử:
“Nếu tôi muốn giao toàn bộ bài này cho AI mà không suy nghĩ, tôi sẽ làm thế nào?”
Phân tích xem:
- AI vẫn có thể làm thay phần nào?
- Điểm nào học sinh vẫn buộc phải tham gia?
- Minh chứng nào giáo viên có thể dùng để xác thực?
- Có yêu cầu nào đang tạo thêm việc nhưng không tăng giá trị?
Sau đó chỉnh lại nhiệm vụ một lần cuối.
NHIỆM VỤ 30. XUẤT BỘ SẢN PHẨM HOÀN CHỈNH
Hãy xuất:
- Phân tích bài tập gốc.
- Mục tiêu năng lực thật.
- Phân tích phần AI có thể làm.
- Bài tập đã thiết kế lại.
- Hướng dẫn học sinh.
- Mức được phép dùng AI.
- Bảng được làm/không được làm.
- Phiếu dự đoán trước khi dùng AI.
- Phiếu theo dõi quá trình.
- Phiếu kiểm chứng AI.
- Hoạt động bắt lỗi AI.
- Tình huống biến thể.
- Câu hỏi phản biện.
- Câu hỏi bảo vệ sản phẩm.
- Hoạt động không AI cuối bài.
- Phiếu khai báo AI.
- Rubric đánh giá.
- Checklist học sinh.
- Checklist giáo viên.
- Phiên bản không AI.
- Phiên bản dùng AI có kiểm soát.
- Phiên bản AI làm đối tác phản biện.
- Phiên bản dành cho học sinh cần hỗ trợ.
- Phiên bản một trang để giáo viên sử dụng ngay.
YÊU CẦU ĐẶC BIỆT
- Không cố tạo nhiệm vụ “AI không thể làm”.
- Không dựa vào công cụ phát hiện văn bản AI để kết luận học sinh gian lận.
- Không biến bài tập thành một chuỗi thủ tục dài.
- Không bắt học sinh chụp hoặc lưu toàn bộ lịch sử AI nếu không cần.
- Không chấm thấp chỉ vì học sinh sử dụng AI khi giáo viên đã cho phép.
- Không đánh đồng sản phẩm đẹp với năng lực tốt.
- Không đánh đồng sử dụng AI với gian lận.
- Không để AI thay thế phần tư duy cốt lõi cần đánh giá.
- Không yêu cầu học sinh cung cấp dữ liệu cá nhân cho AI.
- Phải có ít nhất một điểm học sinh tự lựa chọn.
- Phải có ít nhất một yêu cầu giải thích.
- Phải có ít nhất một hoạt động kiểm chứng hoặc phản biện.
- Phải có ít nhất một bước vận dụng hoặc biến thể.
- Với bài quan trọng, phải có cách xác thực học sinh hiểu sản phẩm.
- Các yêu cầu phải phù hợp lứa tuổi.
- Nếu bài tập quá đơn giản và không cần AI, hãy nói rõ thay vì cố lồng AI vào.
- Nếu AI có thể làm gần như toàn bộ nhiệm vụ mới, hãy tiếp tục thiết kế lại.
Mục tiêu cuối cùng là chuyển từ:
“Học sinh tạo được sản phẩm gì?”
sang:
“Qua quá trình tạo sản phẩm, học sinh đã suy nghĩ, lựa chọn, kiểm chứng và học được điều gì?”
Sau đây là bài tập tôi muốn thiết kế lại:
[DÁN BÀI TẬP TẠI ĐÂY]
Bước 5. Yêu cầu AI thử “phá” chính bài tập vừa tạo
Sau khi nhận kết quả, giáo viên nên nhập tiếp:
Hãy đóng vai một học sinh muốn hoàn thành bài này nhanh nhất bằng ChatGPT mà gần như không suy nghĩ. Hãy chỉ ra phần nào AI vẫn có thể làm thay hoàn toàn. Không cần viết bài thay học sinh. Sau đó đề xuất cách sửa nhiệm vụ để tăng minh chứng tư duy nhưng không tăng quá nhiều khối lượng công việc.
Đây là bước rất quan trọng.
Thay vì giáo viên tự tin rằng bài mới đã “chống được AI”, ta chủ động kiểm tra xem còn lỗ hổng nào.
Bước 6. Yêu cầu AI giảm thủ tục
Sau đó nhập:
Hãy rà lại toàn bộ nhiệm vụ và loại bỏ những yêu cầu chỉ làm tăng giấy tờ nhưng không giúp tôi nhìn thấy thêm tư duy của học sinh. Chỉ giữ những minh chứng có giá trị đánh giá thật.
Mục tiêu không phải biến một bài tập 20 phút thành một hồ sơ 10 trang.
Bước 7. Tạo phiên bản giao trực tiếp cho học sinh
Nhập:
Hãy chuyển bài tập thành phiếu giao nhiệm vụ dành trực tiếp cho học sinh. Ngôn ngữ ngắn, dễ hiểu. Chia rõ: Việc cần làm – AI được dùng ở đâu – Phần em phải tự làm – Sản phẩm nộp – Cách đánh giá – Câu hỏi em có thể được hỏi sau khi nộp.
Giáo viên lúc này sẽ có một phiên bản có thể sử dụng ngay trên lớp hoặc gửi cho học sinh.
Bước 8. Tạo “3 phút kiểm tra hiểu thật”
Nhập tiếp:
Hãy tạo một hoạt động xác thực kéo dài tối đa 3 phút sau khi học sinh nộp bài. Không yêu cầu làm lại toàn bộ bài. Chỉ kiểm tra xem học sinh có hiểu những quyết định quan trọng trong sản phẩm hay không.
AI có thể tạo:
- Hai câu hỏi miệng.
- Một câu biến thể.
- Một câu yêu cầu giải thích.
- Một lỗi cần phát hiện.
- Một tình huống mới.
Cách này hữu ích hơn nhiều so với chỉ cố đoán:
“Bài này có phải AI viết không?”
Bước 9. Yêu cầu AI tạo phiên bản cho cả lớp đông học sinh
Một vấn đề thực tế là giáo viên không thể vấn đáp 40 học sinh sau mỗi bài tập.
Hãy nhập:
Lớp tôi có [số học sinh]. Hãy thiết kế cách xác thực hiểu biết mà giáo viên có thể thực hiện trong 5–10 phút cho cả lớp, không cần hỏi từng em. Có thể sử dụng câu hỏi ngẫu nhiên, phiếu thoát lớp, đổi dữ liệu, giải thích theo cặp hoặc câu hỏi nhanh.
Như vậy, thiết kế vẫn khả thi trong lớp học thực tế.
Bước 10. Đánh giá lại sau vài lần sử dụng
Sau 2–3 bài tập, giáo viên có thể đưa lại kết quả cho AI:
Đây là những khó khăn tôi quan sát được khi áp dụng bài tập có sử dụng AI: [dán ghi chú]. Hãy phân tích phần nào đang hiệu quả, phần nào học sinh vẫn giao cho AI, phần nào tạo thêm việc cho giáo viên và đề xuất phiên bản đơn giản hơn.
Không có một thiết kế hoàn hảo cho mọi lớp.
Điều quan trọng là điều chỉnh dần dựa trên cách học sinh thực sự sử dụng AI.
Một công thức rất dễ nhớ: 5 dấu vết tư duy
Khi thiết kế bài tập trong thời đại AI, giáo viên chỉ cần kiểm tra xem nhiệm vụ có tạo ra năm dấu vết sau hay không.
1. CHỌN
Học sinh phải lựa chọn một điều gì đó.
2. GIẢI THÍCH
Học sinh phải nói tại sao mình chọn.
3. KIỂM
Học sinh phải kiểm chứng một phần thông tin.
4. SỬA
Học sinh phải thay đổi hoặc cải thiện sản phẩm.
5. BẢO VỆ
Học sinh phải có khả năng giải thích sản phẩm của mình.
Có thể nhớ bằng chuỗi:
CHỌN → GIẢI THÍCH → KIỂM → SỬA → BẢO VỆ
Một nhiệm vụ có đủ năm yếu tố này sẽ khó bị biến thành thao tác đơn giản:
Copy đề → dán ChatGPT → copy đáp án → nộp.
Ví dụ chuyển đổi một bài tập thông thường
Bài cũ
Hãy trình bày ba tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất giải pháp.
AI có thể hoàn thành rất dễ dàng.
Bài mới
Bước 1
Tự dự đoán ba tác động trước khi sử dụng AI.
Bước 2
Yêu cầu AI đề xuất năm tác động.
Bước 3
So sánh với dự đoán ban đầu.
Bước 4
Chọn hai tác động em cho là đáng quan tâm nhất đối với địa phương hoặc bối cảnh giáo viên cung cấp.
Bước 5
Giải thích lý do lựa chọn.
Bước 6
Kiểm chứng ít nhất một thông tin AI đưa ra bằng tài liệu giáo viên cung cấp hoặc nguồn phù hợp.
Bước 7
Đề xuất một giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể.
Bước 8
Trả lời:
“Nếu nguồn lực chỉ còn một nửa, em sẽ giữ giải pháp nào? Vì sao?”
AI vẫn có thể hỗ trợ hầu hết các bước.
Nhưng học sinh buộc phải đọc, so sánh, lựa chọn, kiểm tra và ra quyết định.
Đó mới là điều giáo viên cần nhìn thấy.
Không cần biến mọi bài tập thành “bài tập AI”
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng.
Có những lúc học sinh vẫn cần:
- Tính nhẩm.
- Viết tay.
- Ghi nhớ kiến thức nền.
- Thực hành kỹ thuật.
- Đọc độc lập.
- Viết không có hỗ trợ.
- Trình bày miệng.
- Làm bài kiểm tra cá nhân.
AI không cần xuất hiện trong mọi nhiệm vụ.
Điều giáo viên cần xác định rõ là:
Khi nào AI giúp học sinh học tốt hơn, và khi nào AI đang lấy mất chính hoạt động nhận thức mà bài học cần rèn luyện?
OECD 2026 gọi sự chú ý đến chính rủi ro này: GenAI có thể cải thiện chất lượng sản phẩm tức thời nhưng không tự động tạo ra kết quả học tập nếu phần tư duy thiết yếu bị giao cho công cụ.
Kết luận
Thời đại AI khiến cách giao bài tập cần thay đổi.
Câu hỏi không còn chỉ là:
“Làm thế nào biết học sinh có dùng ChatGPT?”
Mà nên là:
“Tôi đã thiết kế nhiệm vụ như thế nào để dù học sinh dùng ChatGPT, tôi vẫn nhìn thấy tư duy của các em?”
Khi bài tập yêu cầu học sinh:
- lựa chọn,
- giải thích,
- kiểm chứng,
- phản biện,
- sửa đổi,
- vận dụng,
- và bảo vệ sản phẩm,
AI có thể trở thành một phần của quá trình học mà không lấy mất vai trò tư duy của học sinh.
Đừng cố tạo bài mà AI không làm được. Hãy tạo bài mà dù dùng AI, học sinh vẫn phải suy nghĩ.
